News
Loading...
Thứ Bảy, tháng 2 06, 2016

Kỹ thuật cổ phiếu 05/02/2016

BẢN TIN NGÀY 05/02/2016
 
VNINDEX
544.75
2.6
0.5%
KL: 61,805,624
HNX
76.78
0.5
0.6%
KL: 21,737,283
UPCOM
48.29
0.8
1.6%
KL: 1,082,000


THỐNG KÊ GIAO DỊCH

» Đột Biến Khối Lượng Trong Phiên (KLTB 10 ngày > 100.000)
MaCK
Giá Khớp
+/-
%
KHỐI LƯỢNG
TRUNG BÌNH
TỈ LỆ
NBB
19.9
0
0%
135,910
10,589
12.8
LCM
1.8
0
0%
220,780
42,550
5.2
CMG
14.5
0.4
2.8%
192,650
42,124
4.6
EVE
26.3
0.3
1.2%
143,710
33,895
4.2
HNG
10.9
-0.8
-6.8%
143,530
43,463
3.3
BGM
1.7
0.1
6.3%
883,400
358,993
2.5
SSI
21
0.4
1.9%
3,966,490
1,788,030
2.2

» Đáy Cổ Phiếu 12 Tháng (KL trung bình 10 ngày > 50.000)
MãCK
Thấp Nhất
Giá Hiện Tại
Cao Nhất
Giá Sổ Sách
EPS
CCL
2.5
2.5
4.4
11.2
64
HLA
0.6
0.6
1.4
-14.7
-9,385
DPS
9.8
9.8
20.5
11.1
769
TOP
2.2
2.4
17.2
10.0
-6
JVC
3.4
4
25.1
16.9
1,252
KSS
0.8
0.9
4.6
9.2
-297
KSQ
2.4
2.5
10.5
11.0
720
BAM
1.2
1.3
5.4
11.9
195
ITQ
4.4
4.7
19.4
10.8
1,938
GTT
0.8
1
3.4
4.2
-1,909


» Cổ Phiếu Tăng Giá Nhiều Nhất (KL > 100.000)
MaCK
Giá Khớp
+/-
%
KHỐI LƯỢNG
NN Mua
TMT
37.6
2.3
6.5%
101,460
400
DRH
28
1.7
6.5%
205,300
9,000
BGM
1.7
0.1
6.3%
883,400
0
DHM
7.1
0.4
6.0%
1,118,170
0
JVC
4
0.2
5.3%
830,290
240,890
FCM
4.8
0.2
4.3%
142,720
0
VHG
4.8
0.2
4.3%
1,433,140
275,500
VEF
28.6
1.1
4%
163,200
0
PVX
2.8
0.1
3.7%
414,100
0
DLG
5.8
0.2
3.6%
1,102,270
0

» Khối Lượng Giao Dịch Nhiều Nhất
MaCK
Giá Khớp
+/-
%
KHỐI LƯỢNG
NN Mua
FLC
6.4
0.1
1.6%
5,757,080
69,090
SSI
21
0.4
1.9%
3,966,490
757,500
HQC
5.7
0.1
1.8%
3,319,710
0
BHS
18
0.1
0.6%
2,334,720
224,000
SBT
25.3
0.4
1.6%
1,929,220
2,000
TSC
17.5
0.6
3.6%
1,914,000
0
KLF
3.6
0
0%
1,792,100
0
SCR
9.3
0.1
1.1%
1,784,100
176,600
HAG
7.8
0.1
1.3%
1,706,700
7,300
HAR
5.1
0
0%
1,700,380
0


PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Top Tín Hiệu Mua
MaCK
Giá Khớp
+/-
%
KHỐI LƯỢNG
Tổng Điểm
PXA
2.4
0.1
4.3%
30,300
+14
PXL
2
0.1
5.3%
4,010
+11
KSQ
2.5
0.1
4.2%
70,600
+10
TMT
37.6
2.3
6.5%
101,460
+10
PVT
9.8
0.2
2.1%
248,600
+9
AVF
0.8
0
0%
283,800
+8
FCM
4.8
0.2
4.3%
142,720
+8
HAG
7.8
0.1
1.3%
1,706,700
+8
HBC
20.6
0.3
1.5%
472,340
+8
HDA
13.6
0.5
3.8%
33,600
+8

Top Tín Hiệu Giảm
MaCK
Giá Khớp
+/-
%
KHỐI LƯỢNG
Tổng Điểm
VMD
32.1
-2
-5.9%
255,340
-22
VIS
6.2
-0.2
-3.1%
25,010
-15
ACM
4.7
-0.1
-2.1%
526,200
-12
DBC
30.3
0.2
0.7%
15,500
-12
DPM
29.3
-0.1
-0.3%
132,560
-12
FID
12
0.1
0.8%
300,800
-12
DCM
12.7
-0.1
-0.8%
73,860
-10
PTL
2
-0.1
-4.8%
500,900
-10
CTI
18.6
-0.1
-0.5%
93,570
-9
TSC
17.5
0.6
3.6%
1,914,000
-9


Share on Google Plus

About Unknown

This is a short description in the author block about the author. You edit it by entering text in the "Biographical Info" field in the user admin panel.

0 nhận xét :

Đăng nhận xét