News
Loading...
Thứ Năm, tháng 2 04, 2016

Kỹ thuật cổ phiếu 04/02/2016



BẢN TIN HÀNG NGÀY 04/02/2016

542.15
3.1
0.6%
KL: 67,891,131
76.32
0.5
0.7%
KL: 21,356,670
47.54
0.1
0.3%
KL: 3,452,820


THỐNG KÊ GIAO DỊCH

MaCK
Giá Khớp
+/-
%
KHỐI LƯỢNG
TRUNG BÌNH
TỈ LỆ
LAS
28.5
0.5
1.8%
101,100
12,243
8.3
HNG
11.7
-0.8
-6.4%
250,950
31,268
8.0
PSG
0.7
0
0%
275,100
49,220
5.6
HLA
0.7
0
0%
269,100
67,393
4.0
VAT
8.9
0.8
9.9%
207,200
70,520
2.9
NTB
0.8
0
0%
107,000
38,670
2.8
VMD
34.1
-0.1
-0.3%
283,930
114,148
2.5
APS
2.7
0.1
3.8%
153,100
71,332
2.1
AVF
0.8
0
0%
803,109
401,457
2.0


» Đáy Cổ Phiếu 12 Tháng (KL trung bình 10 ngày > 50.000)
MãCK
Thấp Nhất
Giá Hiện Tại
Cao Nhất
Giá Sổ Sách
EPS
KSQ
2.4
2.4
10.5
11.0
720
BGM
1.6
1.6
4.5
10.1
136
VOS
2.5
2.5
6.5
7.5
-1,303
PXL
1.9
1.9
3.7
10.1
-94
DPS
9.8
9.8
20.5
11.1
769
HLD
14.3
14.3
23.2
21.8
4,184
JVC
3.4
3.8
25.1
16.9
1,252
TOP
2.2
2.5
17.2
10.0
-6
KSS
0.8
0.9
4.6
9.2
-297
BAM
1.2
1.3
5.4
11.9
195

MaCK
Giá Khớp
+/-
%
KHỐI LƯỢNG
NN Mua
VEF
28
3
12%
168,910
0
VAT
8.9
0.8
9.9%
207,200
0
KMR
4
0.2
5.3%
132,680
0
PTL
2.1
0.1
5%
377,660
0
VSC
68
3
4.6%
202,610
34,310
TVC
13
0.5
4%
697,000
5,000
PVC
13.2
0.5
3.9%
217,650
0
APS
2.7
0.1
3.8%
153,100
0
PXS
10.9
0.4
3.8%
185,110
10,000
HQC
5.6
0.2
3.7%
2,705,510
500

MaCK
Giá Khớp
+/-
%
KHỐI LƯỢNG
NN Mua
FLC
6.3
0
0%
6,742,970
506,760
HAG
7.7
0.1
1.3%
4,552,440
2,280
HQC
5.6
0.2
3.7%
2,705,510
500
OGC
3.3
0.1
3.1%
2,586,960
0
HAR
5.1
0.1
2%
2,188,540
0
SHI
11.5
0.1
0.9%
2,051,070
2,050
VHG
4.6
-0.2
-4.2%
2,033,920
0
SCR
9.2
0
0%
1,863,310
0
SBT
24.9
0.6
2.5%
1,801,040
0
ITA
5.2
0
0%
1,606,730
210,000

PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

MaCK
Giá Khớp
+/-
%
KHỐI LƯỢNG
Tổng Điểm
TMT
35.3
2.3
7.0%
18,750
+21
OGC
3.3
0.1
3.1%
2,586,960
+17
VSC
68
3
4.6%
202,610
+17
VIS
6.4
0.4
6.7%
10
+15
TTB
9.6
0.2
2.1%
224,800
+14
ASM
17.1
0.2
1.2%
930,740
+13
FCM
4.6
0.1
2.2%
124,460
+13
HAG
7.7
0.1
1.3%
4,552,440
+12
LIG
8.5
0.1
1.2%
292,283
+12
LSS
8.6
0.1
1.2%
35,370
+12

MaCK
Giá Khớp
+/-
%
KHỐI LƯỢNG
Tổng Điểm
SPI
2.5
-0.2
-7.4%
935,700
-20
VMD
34.1
-0.1
-0.3%
283,930
-11
TSC
16.9
0.1
0.6%
1,207,030
-10
TIG
9.6
0.1
1.1%
1,112,310
-9
HHG
8
-0.5
-5.9%
35,320
-8
SGO
9.1
-0.5
-5.2%
436,700
-8
FPT
46.5
-0.1
-0.2%
282,030
-7
GAS
38
-0.2
-0.5%
357,750
-7
HAP
5.1
-0.1
-1.9%
28,980
-7
VCG
10.1
-0.2
-1.9%
361,900
-7

Share on Google Plus

About Unknown

This is a short description in the author block about the author. You edit it by entering text in the "Biographical Info" field in the user admin panel.

0 nhận xét :

Đăng nhận xét